eword.vn

exam trong ngữ cảnh

exam = của examination

Câu tiếng Anh

The date of the festival coincides with that of the exam.

Nghĩa tiếng Việt

Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

← exam: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exam