excellent trong ngữ cảnh
excellent = xuất sắc
Câu tiếng Anh
- Excellent, Schultz.
Nghĩa tiếng Việt
- Tuyệt hảo, Schultz.
← excellent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với excellent
excellent = xuất sắc
- Excellent, Schultz.
- Tuyệt hảo, Schultz.
← excellent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với excellent