excellent trong ngữ cảnh
excellent = xuất sắc
Câu tiếng Anh
I know that you are an excellent judge of horse flesh, Trooper Tyree.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết là cậu rất am hiểu về ngựa, Binh nhì Tyree.
← excellent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với excellent