except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Ain't nobody in Africa except yours truly can get up a good head of steam on the old African Queen.
Nghĩa tiếng Việt
Không có ai ngoài tôi có thể điều khiển chiếc Nữ Hoàng Châu Phi được.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except