except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
All except, goodbye.
Nghĩa tiếng Việt
Nụ hôn tạm biệt!
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
All except, goodbye.
Nụ hôn tạm biệt!
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except