except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
All except the Lost Boys.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả chúng con đều về trừ Các cậu bé đi lạc.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
All except the Lost Boys.
Tất cả chúng con đều về trừ Các cậu bé đi lạc.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except