except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Any problem can be resolved.. ..except death.
Nghĩa tiếng Việt
Cái gì cũng có thuốc chữa... chỉ trừ cái chết.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Any problem can be resolved.. ..except death.
Cái gì cũng có thuốc chữa... chỉ trừ cái chết.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except