except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
- "Except at night."
Nghĩa tiếng Việt
- "Ngoài trừ vào buổi tốit."
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
- "Except at night."
- "Ngoài trừ vào buổi tốit."
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except