except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except for a letter a week.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ việc mỗi tuần nhận một lá thư.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except for a letter a week.
Trừ việc mỗi tuần nhận một lá thư.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except