eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Except for her ears.

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ trừ có đôi tai thôi.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except