except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
- Except his life.
Nghĩa tiếng Việt
- Trừ sự sống của gã ta.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
- Except his life.
- Trừ sự sống của gã ta.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except