eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Except pack and unpack.

Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ gói đồ và dỡ đồ.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except