except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
- Except that he didn't.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh ta không phải là kẻ sát nhân.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
- Except that he didn't.
- Anh ta không phải là kẻ sát nhân.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except