except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except that here, it's not so simple.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except that here, it's not so simple.
Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except