except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except that I'm terribly sorry.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ tôi vô cùng xin lỗi.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except that I'm terribly sorry.
Ngoại trừ tôi vô cùng xin lỗi.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except