except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except the ashtray.
Nghĩa tiếng Việt
Trừ gạt tàn. Cái đó là hai đô.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except the ashtray.
Trừ gạt tàn. Cái đó là hai đô.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except