eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Except... when I'm doing it... when I...

Nghĩa tiếng Việt

Trừ khi... khi tôi làm... khi tôi...

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except