except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
Except yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại trừ bố đấy!
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
Except yourself.
Ngoại trừ bố đấy!
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except