eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

"I guess that's all I've got to say except kiss the babies for me and God bless you.

Nghĩa tiếng Việt

"Đó là tất cả những gì anh phải nói. Hãy hôn các con cho anh. Cầu Chúa phù hộ mẹ con em.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except