except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
I know, except you.
Nghĩa tiếng Việt
Em biết, ngoại trừ anh.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
I know, except you.
Em biết, ngoại trừ anh.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except