eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Kill them all except for that old man.

Nghĩa tiếng Việt

Ngoại trừ tên già ra, những người còn lại đều giết hết.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except