eword.vn

except trong ngữ cảnh

except = trừ ra

Câu tiếng Anh

Nobody would except another flyer.

Nghĩa tiếng Việt

Không ai sẽ hiểu ngoại trừ một tài tử đu bay khác.

← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except