except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
We drink everything except water.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi uống tất cả mọi thứ trừ nước.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except
except = trừ ra
We drink everything except water.
Chúng tôi uống tất cả mọi thứ trừ nước.
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except