except trong ngữ cảnh
except = trừ ra
Câu tiếng Anh
What could he want of the Jews except money for the ransom?
Nghĩa tiếng Việt
Những gì Ngài có thể muốn từ người Do Thái trừ tiền bạc để đòi tiền chuộc?
← except: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với except