excited trong ngữ cảnh
excited = bị kích thích
Câu tiếng Anh
The girls are excited, aren't they, Sister? Yes.
Nghĩa tiếng Việt
Các nữ sinh chắc háo hức lắm phải không xơ?
← excited: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với excited
excited = bị kích thích
The girls are excited, aren't they, Sister? Yes.
Các nữ sinh chắc háo hức lắm phải không xơ?
← excited: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với excited