exciting trong ngữ cảnh
exciting = kích thích
Câu tiếng Anh
It was so exciting.
Nghĩa tiếng Việt
Nó rất thú vị.
← exciting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exciting
exciting = kích thích
It was so exciting.
Nó rất thú vị.
← exciting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exciting