eword.vn

exercise trong ngữ cảnh

exercise = sự thi hành

Câu tiếng Anh

Exercise can reduce pain.

Nghĩa tiếng Việt

Tập thể dục có thể làm giảm đau.

← exercise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exercise