eword.vn

exercise trong ngữ cảnh

exercise = sự thi hành

Câu tiếng Anh

I understand crawling is fine exercise.

Nghĩa tiếng Việt

Phải nói là bò cũng là một sự luyện tập trong những luyện tập bổ ích nhất.

← exercise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exercise