exercise trong ngữ cảnh
exercise = sự thi hành
Câu tiếng Anh
Stop! Exercise nine! and...
Nghĩa tiếng Việt
Thôi, sang bài Chín.
← exercise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exercise
exercise = sự thi hành
Stop! Exercise nine! and...
Thôi, sang bài Chín.
← exercise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exercise