exercise trong ngữ cảnh
exercise = sự thi hành
Câu tiếng Anh
This singular exercise will give us workman's hands.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc không? Cái công việc kỳ lạ này sẽ làm cho tay chúng ta thành bàn tay của thợ đắp đất.
← exercise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với exercise