expert trong ngữ cảnh
expert = chuyên môn
Câu tiếng Anh
He gonna be a radio expert, you know.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta sẽ trở thành chuyên gia vô tuyến mà.
← expert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expert
expert = chuyên môn
He gonna be a radio expert, you know.
Anh ta sẽ trở thành chuyên gia vô tuyến mà.
← expert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với expert