eword.vn

explode trong ngữ cảnh

explode = làm nổ

Câu tiếng Anh

-Do something! My heart is about to explode.

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi đang chờ cái đó.

← explode: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với explode