eword.vn

explode trong ngữ cảnh

explode = làm nổ

Câu tiếng Anh

One shot and they'll all explode.

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ cần một phát là nổ tan tành.

← explode: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với explode