eword.vn

eye trong ngữ cảnh

eye = mắt

Câu tiếng Anh

People on the outside had their eye on him.

Nghĩa tiếng Việt

Người ta cũng kỳ vọng ở hắn.

← eye: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với eye