eword.vn

face trong ngữ cảnh

face = mặt

Câu tiếng Anh

In the face of the reality of broken legends, the pirates aimed at the resource plunder, conquering non-stop.

Nghĩa tiếng Việt

Đối mặt với hiện thực hủy diệt trong truyền thuyết, các hải tặc phóng tầm mắt về phía việc cướp bóc tài nguyên. Chinh chiến liên miên.

← face: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với face