eword.vn

fail trong ngữ cảnh

fail = sự hỏng thi

Câu tiếng Anh

Statistics never fail.

Nghĩa tiếng Việt

Thống kê không bao giờ thua.

← fail: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fail