eword.vn

fall trong ngữ cảnh

fall = sự rơi

Câu tiếng Anh

Oh, bumblepuppy. Why, she's used to having young men fall for her.

Nghĩa tiếng Việt

Nó quen với việc có các chàng trai yêu nó.

← fall: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fall