eword.vn

fall trong ngữ cảnh

fall = sự rơi

Câu tiếng Anh

You count the seconds it takes for something to fall to the bottom.

Nghĩa tiếng Việt

Các cậu đếm số giây cần thiết để một thứ gì đó rơi xuống đáy.

← fall: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fall