family trong ngữ cảnh
family = gia đình
Câu tiếng Anh
Family business.
Nghĩa tiếng Việt
Công việc gia đình.
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family
family = gia đình
Family business.
Công việc gia đình.
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family