family trong ngữ cảnh
family = gia đình
Câu tiếng Anh
You a member of this cock-eyed family?
Nghĩa tiếng Việt
Cô là thành viên của cái gia đình điên này?
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family
family = gia đình
You a member of this cock-eyed family?
Cô là thành viên của cái gia đình điên này?
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family