family trong ngữ cảnh
family = gia đình
Câu tiếng Anh
You're the head of your family, Charlie.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu là người đứng đầu gia đình, Charlie.
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family
family = gia đình
You're the head of your family, Charlie.
Cháu là người đứng đầu gia đình, Charlie.
← family: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với family