Trang chủ › fan › Ngữ cảnh › Câu fan trong ngữ cảnh fan = người hâm mộ Câu tiếng Anh Id dhe a fan of yourd? Nghĩa tiếng ViệtCó phải một người hâm mộ của anh? ← fan: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fan