fancy trong ngữ cảnh
fancy = sự tưởng tượng
Câu tiếng Anh
Fancy secretary, really.
Nghĩa tiếng Việt
Không, thư ký thôi.
← fancy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fancy
fancy = sự tưởng tượng
Fancy secretary, really.
Không, thư ký thôi.
← fancy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fancy