eword.vn

far trong ngữ cảnh

far = xa

Câu tiếng Anh

But laughter so sweet and true but all my health means nothing... so far away from you

Nghĩa tiếng Việt

♫ Tôi nào ham ngọc ngà châu báu, ♫ Cầu gặp lại quê nhà mến yêu.

← far: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với far