eword.vn

far trong ngữ cảnh

far = xa

Câu tiếng Anh

For the future of the Japanese martial arts, you're far more important than my own brothers.

Nghĩa tiếng Việt

Vì tương lai của võ thuật Nhật Bản, Anh quan trọng hơn nhiều so với anh em của tôi.

← far: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với far