eword.vn

far trong ngữ cảnh

far = xa

Câu tiếng Anh

Hey, woman! How far is it to the village of Shatry?

Nghĩa tiếng Việt

Cô ơi, về làng Shatry bao xa nữa ?

← far: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với far