fascinating trong ngữ cảnh
fascinating = làm mê
Câu tiếng Anh
Fascinating combination.
Nghĩa tiếng Việt
Thật là một kết hợp hấp dẫn.
← fascinating: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fascinating
fascinating = làm mê
Fascinating combination.
Thật là một kết hợp hấp dẫn.
← fascinating: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fascinating