fascinating trong ngữ cảnh
fascinating = làm mê
Câu tiếng Anh
Fascinating, eh, darling?
Nghĩa tiếng Việt
Thật hấp dẫn, hả, em yêu?
← fascinating: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fascinating
fascinating = làm mê
Fascinating, eh, darling?
Thật hấp dẫn, hả, em yêu?
← fascinating: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fascinating