fascinating trong ngữ cảnh
fascinating = làm mê
Câu tiếng Anh
You're fascinating to me, and I've always been looking for a girl like you.
Nghĩa tiếng Việt
Cô rất hấp dẫn với tôi, và tôi đã luôn tìm kiếm 1 cô gái như cô.
← fascinating: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fascinating