fashion trong ngữ cảnh
fashion = kiểu cách
Câu tiếng Anh
But I loved the way of jujitsu after my own fashion.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi thích Jujitsu theo phong cách của riêng tôi.
← fashion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fashion
fashion = kiểu cách
But I loved the way of jujitsu after my own fashion.
Nhưng tôi thích Jujitsu theo phong cách của riêng tôi.
← fashion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fashion